Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "ôn tập" (1)
ôn tập

Tiếng Anh
Động từreview
Tôi ôn tập bài học.
I review the lesson.
Từ liên quan "ôn tập" (1)
đòn tập kích
Tiếng Anh
Danh từattack, raid, assault
Căn cứ bị hư hại nặng sau đòn tập kích bất ngờ.
The base was heavily damaged after a surprise attack.
Cụm từ "ôn tập" (4)
Tôi ôn tập bài học.
I review the lesson.
Con phố này luôn tấp nập người qua lại.
This street is always bustling.
Căn cứ bị hư hại nặng sau đòn tập kích bất ngờ.
The base was heavily damaged after a surprise attack.
Nhiều học sinh nữ mong muốn tập luyện để cải thiện vóc dáng.
Many girl students wish to exercise to improve their physique.
